TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG
Tên tiếng Hàn: 중앙대학교
Tên tiếng Anh: Chung-AngUniversity
Đối tác tuyển sinh “Độc quyền” tại miền Nam: Trung tâm Du học Hàn Quốc LG EDU
Năm thành lập: 1916
Học phí tiếng Hàn:
- Seoul: 6,800,000 KRW/năm (≈ 136,000,000 VND/năm)
- Aseong: 6,000,000 KRW/năm (≈ 120,000,000 VND/năm)
Ký túc xá:
- Seoul: 5,120,000 – 5,192,000 KRW (≈ 102,400,000 – 103,800,000 VND)
- Aseong: 3,200,000 – 3,752,000 KRW (≈ 64,000,000 – 75,000,000 VND)
Địa chỉ:
- Seoul: 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea
- Aseong: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si
Website: https://neweng.cau.ac.kr/

Tọa lạc ở Seoul và Anseong, Chung-Ang University (CAU) là một trường đại học tư thục nổi bật với lịch sử hơn 100 năm phát triển. Trường được biết đến với các chương trình đào tạo thế mạnh như: dược phẩm (Pharmacy), nghiên cứu văn hóa & nghệ thuật (Culture & Arts Education), truyền thông (Mass Communication), Quản trị kinh doanh, Khoa học môi trường và ngôn ngữ.
Với triết lý giáo dục lấy sinh viên làm trung tâm, CAU chú trọng phát triển năng lực thực hành, kỹ năng ngôn ngữ và tinh thần hội nhập toàn cầu cho người học. Trường sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên chuyên môn cao và môi trường học tập thân thiện, an toàn – phù hợp với cả sinh viên Hàn Quốc và du học sinh quốc tế, trong đó có sinh viên Việt Nam.
Một trong những điểm mạnh đặc biệt của CAU chính là mạng lưới hợp tác quốc tế mạnh mẽ. Theo thông tin hiện tại:
- Trường có khoảng 543 đại học đối tác trên thế giới;
- Có khoảng 500+ hợp tác quốc tế;
- Hiện có khoảng 30.000 – 33.600 sinh viên bậc đại học, khoảng 5.200 sinh viên sau đại học, khoảng 700 giảng viên chính thức, và thêm 500 giảng viên bán thời gian;
CHI TIẾT VỀ CHƯƠNG TRÌNH DU HỌC TIẾNG HÀN - TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG
Điều kiện nhập học
Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên (không giới hạn khắt khe như một số trường khác).
Điều kiện học vấn:
Đã tốt nghiệp THPT, Cao đẳng hoặc Đại học.
Có học lực khá trở lên (thông thường yêu cầu điểm trung bình 6.5/10 hoặc C/2.0 GPA).
Ngôn ngữ: Không bắt buộc TOPIK khi đăng ký khóa tiếng Hàn.
Chi phí chương trình du học tiếng Hàn (4 học kỳ/năm)
Học phí tiếng Hàn:
Seoul Campus: 6,800,000 KRW/năm (~ 136,000,000 VND/năm)
Anseong Campus: 6,000,000 KRW/năm (~ 120,000,000 VND/năm)
(Không bao gồm bảo hiểm và sách giáo khoa)
Ký túc xá:
Seoul Campus: ~ 5,120,000 – 5,192,000 KRW/năm (~ 102 – 104 triệu VND/năm) – phòng 2 người.
Anseong Campus: ~ 3,200,000 – 3,752,000 KRW/năm (~ 64 – 75 triệu VND/năm) – phòng 2 người.
(Không bao gồm tiền ăn, có thể mua gói ăn riêng trong ký túc xá)
Chi phí khác:
Phí đăng ký: 100,000 KRW (nộp một lần khi nhập học)
Sách giáo khoa: ~ 60,000 KRW/học kỳ (~240,000 KRW/năm)
Bảo hiểm: ~ 60,000 – 70,000 KRW/học kỳ (~240,000 – 280,000 KRW/năm)

Học bổng:
|
Loại học bổng |
Điều kiện / đối tượng |
Giá trị / ưu đãi |
|---|---|---|
|
High Achiever’s Scholarship |
3 sinh viên có điểm cao nhất ở mỗi cấp độ (Level 1 → Level 6), điểm trung bình ≥ 90 và tỷ lệ chuyên cần (attendance) ≥ 90% |
1st place: 300,000 KRW 2nd place: 200,000 KRW |
|
Academic Excellence Award |
Sinh viên không nằm trong top 3 nhưng đạt điểm ≥ 90 & attendance ≥ 90% |
Miễn phí sách giáo trình cho cấp độ tiếp theo (khoảng ~ 60,000 KRW) |
|
Perfect Attendance Award |
Sinh viên có 100% attendance trong học kỳ |
Phiếu quà tặng (~ 10,000 KRW) |
|
Class President Scholarship |
Sinh viên đảm nhận vai trò lớp trưởng |
60,000 KRW |
|
CAU-enrolled Students Scholarship |
Sinh viên đã nhập học chương trình đại học CAU (bao gồm sinh viên trao đổi) học tiếng Hàn |
Giảm 20% học phí cho mỗi học kỳ học tiếng Hàn |
|
Admission / Undergraduate Admission Scholarship |
Sinh viên đăng ký vào chương trình đại học CAU sau khi hoàn thành khóa tiếng Hàn CAU (đạt Level 5 hoặc Level 4) |
Nếu hoàn thành Level 5 → 50% học phí học kỳ đầu tiên của chương trình đại học CAU
|
Điều kiện nhập học
Tốt nghiệp THPT: phải có bằng tốt nghiệp phổ thông
Yêu cầu tiếng Hàn / tiếng Anh:
- TOPIK 4 trở lên: yêu cầu chung để học chương trình bằng tiếng Hàn.
- TOPIK 3 trở lên: áp dụng cho một số khoa đặc thù như Nghệ thuật toàn cầu, Thiết kế.
- IELTS 5.5 (hoặc TOEFL iBT ~71): áp dụng cho chương trình học bằng tiếng Anh.
- Hoặc: hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại CAU cấp 4 trở lên.
- Hoặc: vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Hàn nội bộ do CAU tổ chức.
|
Cơ sở |
Trường/Khoa |
Ngành/Chuyên ngành |
Học phí (KRW) |
|---|---|---|---|
|
Seoul |
Nhân văn |
- Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc |
4,217,000 |
|
Khoa học xã hội |
- Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế |
4,217,000 |
|
|
Truyền thông |
- Báo chí & Truyền thông |
4,217,000 |
|
|
Kinh doanh – Kinh tế |
- Quản trị kinh doanh |
4,217,000 |
|
|
Khoa học tự nhiên |
- Vật lý |
4,914,000 |
|
|
Kỹ thuật |
- Kỹ thuật môi trường & dân dụng |
5,594,000 |
|
|
Kiến trúc & Khoa học xây dựng |
- Kiến trúc (5 năm) |
5,594,000 |
|
|
Kỹ thuật ICT |
- Kỹ thuật điện & điện tử |
5,594,000 |
|
|
Phần mềm |
- Phần mềm |
5,594,000 |
|
|
Y |
- Y khoa |
6,807,000 |
|
|
Anseong |
Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên |
- Khoa học & Công nghệ động vật |
4,914,000 |
|
Công nghệ & Khoa học thực phẩm |
- Công nghệ & Khoa học thực phẩm |
4,914,000 |
|
|
Nghệ thuật |
- Thủ công |
5,632,000 |
|
|
Nghệ thuật toàn cầu |
- Truyền hình & Giải trí |
5,632,000 |
|
|
Thể thao |
- Khoa học thể thao |
5,052,000 |
TRUNG TÂM TƯ VẤN DU HỌC HÀN QUỐC LG EDU
Trụ sở chính: 110 Cao Thắng, Phường 4, Quận 3, TP HCM
Hotline tư vấn: 09.8656.3553 (Tiếng Việt), 0902.251.002 (한국어)
Email: lgedu.tuyensinh@duhoclg.com
Website: https://duhoclg.com/index.php
Fanpage: Du Học Hàn Quốc LG Edu
